at heart
Định nghĩa
Trạng từ: - Về bản chất, thực chất, trong thâm tâm: "at heart" diễn tả bản chất thật sự hoặc cảm xúc sâu kín của một người, thường trái ngược với vẻ bề ngoài hoặc hành vi bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rất nghiêm khắc, nhưng về bản chất cô ấy tốt bụng.)
- (Anh ấy có vẻ cứng rắn, nhưng trong thâm tâm anh ấy là một người lãng mạn.)
- (Họ là đối thủ, nhưng về thực chất họ tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a ... at heart": là một người mang bản chất gì đó.
- She is a child at heart, always playful and curious. (Về bản chất cô ấy là một đứa trẻ, luôn vui vẻ và tò mò.)
"to know someone at heart": hiểu rõ bản chất thật của ai đó.
- I know him at heart; he would never betray us. (Tôi hiểu rõ bản chất anh ấy; anh ấy sẽ không bao giờ phản bội chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với tính từ để tạo cụm: (một chính trị gia về bản chất), (một nhạc sĩ trong tâm hồn).
Từ đồng nghĩa
- In reality: trên thực tế.
- Deep down: trong thâm tâm, sâu thẳm.
- By nature: về bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "at heart".
Thành ngữ liên quan
"In one's heart of hearts": trong thâm tâm sâu thẳm nhất.
- In his heart of hearts, he knew he was wrong. (Trong thâm tâm sâu thẳm nhất, anh ấy biết mình đã sai.)
"At heart, a ...": một cụm cố định nhấn mạnh bản chất.
- At heart, she is a teacher who loves her students. (Về bản chất, cô ấy là một giáo viên yêu thương học sinh của mình.)